大失觀瞻 đại thất quan chiêm Hán Việt: đại thất quan chiêm Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 失 (thất) + 觀 (quan) + 瞻 (chiêm)Hán Việtđại thất quan chiêmCấu tạo大 + 失 + 觀 + 瞻 · đại + thất + quan + chiêm nghĩa thành phần: đại + thất + quan + chiêm Nghĩa EngCihui 大失觀瞻 àshīguānzhān f.e. a great loss of prestige