大頭瘟 đại đầu ôn Hán Việt: đại đầu ôn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 瘟 (ôn)Hán Việtđại đầu ônCấu tạo大 + 頭 + 瘟 · đại + đầu + ôn nghĩa thành phần: đại + đầu + ôn Nghĩa EngCihui 大頭瘟 àtóuwēn n. <Ch. med.> infection in the area of the head/face