大頭的 đại đầu đích Hán Việt: đại đầu đích Tổng quan to đầu Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việtđại đầu đíchCấu tạo大 + 頭 + 的 · đại + đầu + đích nghĩa thành phần: đại + đầu + đích Nghĩa ViệtCihui to đầu