大頭羊 dà tóu yáng · đại đầu dương Hán Việt: đại đầu dương · Pinyin: dà tóu yáng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 羊 (dương)Pinyindà tóu yángHán Việtđại đầu dươngCấu tạo大 + 頭 + 羊 · đại + đầu + dương nghĩa thành phần: đại + đầu + dương