大头菜
đại đầu thái
Hán Việt: đại đầu thái · Pinyin: dà tóu cài
Tổng quan
su hào; cải bắp úp nồi
二年生草本植物,芥菜(jiècài)的变种,肉质根肥大,圆锥形或圆筒形,有辣味,花黄色。根主要供腌制食用; 这种植物的块根; 结球甘蓝。
1.十字花科「蕪菁」的別名。參見「蕪菁」條。 2.十字花科「球莖甘藍」的別名。莖縮短肥大,呈球形或扁圓形,葉著生球莖上,柄細長,被蠟粉。球莖供蔬食。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây su hào: su hào/cải bắp úp nồi
- Tần suất từ su hào; (thực vật học) su hào; su hào; cải bắp úp nồi
- Biên soạn 1. rutabaga 2. salted turnips M:¹kē
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 二年生草本植物,芥菜(jiècài)的变种,肉质根肥大,圆锥形或圆筒形,有辣味,花黄色。根主要供腌制食用; 这种植物的块根; 结球甘蓝。
- Kaggle Zh-Vi kohlrabi
Eng
- Cihui 大頭菜 àtóucài n. 1. rutabaga 2. salted turnips M:¹kē
- Tần suất từ n. 1. rutabaga 2. salted turnips M:¹kē