大頭菜
đại đầu thái
Hán Việt: đại đầu thái · Pinyin: dà tóu cài
Tổng quan
cây su hào: su hào/cải bắp úp nồi
Nghĩa
Việt
- Cihui cây su hào: su hào/cải bắp úp nồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 二年生草本植物,芥菜(jiècài)的变种,肉质根肥大,圆锥形或圆筒形,有辣味,花黄色。根主要供腌制食用;这种植物的块根;结球甘蓝。
Eng
- Cihui 大頭菜 àtóucài n. 1. rutabaga 2. salted turnips M:¹kē