大頭針

dà tóu zhēn đại đầu châm

Hán Việt: đại đầu châm · Pinyin: dà tóu zhēn

Tổng quan

đinh ghim: kim ghim

Cấu tạo: (đại) + (đầu) + (châm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đinh ghim: kim ghim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用来别纸、布等的一种针,一头尖,一头有个小疙瘩。

Eng

  • Cihui 大頭針 àtóuzhēn n. 1. pin 2. tacks M:⁴méi/²gēn