大頭龜 dà tóu guī · đại đầu quy Hán Việt: đại đầu quy · Pinyin: dà tóu guī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 頭 (đầu) + 龜 (quy)Pinyindà tóu guīHán Việtđại đầu quyCấu tạo大 + 頭 + 龜 · đại + đầu + quy nghĩa thành phần: đại + đầu + quy