大奸

đại gian

Hán Việt: đại gian

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常奸詐狡猾。如:「對於那些大奸大惡的人,是不能輕易姑息的。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巨猾