巨猾 cự hoạt Hán Việt: cự hoạt Tổng quan Cấu tạo: 巨 (cự) + 猾 (hoạt)Hán Việtcự hoạtCấu tạo巨 + 猾 · cự + hoạt nghĩa thành phần: cự + hoạt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常奸惡狡猾的人。《文選.張衡.東京賦》:「巨猾間舋,竊弄神器。」《新唐書.卷一二六.韓休傳》:「罪細且不容,巨猾乃置不問。」也作「巨奸」。EngCihui 巨猾 jùhuá n. a great scoundrel M:ge/¹míng Từ liên quan Từ đồng nghĩa大姦