大好人

đại hảo nhân

Hán Việt: đại hảo nhân

Tổng quan

người tốt

Cấu tạo: (đại) + (hảo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tốt

Eng

  • Cihui 大好人 àhǎorén n. big good/fine person