大好人

đại hảo nhân

Hán Việt: đại hảo nhân

Tổng quan

người tốt

Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người rất tốt
  • VietPhrases người tốt
  • Tần suất từ người tốt
  • Biên soạn big good/fine person

Eng

  • Cihui 大好人 àhǎorén n. big good/fine person
  • Tần suất từ n. big good/fine person

Từ liên quan

Gần nghĩa

好人家 · 大好河山 · 大好 · 好人 · 好人好事 · 大好处 · 大好老 · 大好山河