大好老

dà hǎo lǎođại hảo lão

Hán Việt: đại hảo lão · Pinyin: dà hǎo lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。大人物; 了不起的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大人物。《官場現形記》第四五回:「諒你不過靠著東家,騙碗飯吃,也不是什麼大好老。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 好 (hảo) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân vật lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大人物。《官場現形記》第四五回:「諒你不過靠著東家,騙碗飯吃,也不是什麼大好老。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。大人物; 了不起的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大好人 · 大好河山 · 大好 · 大好处 · 大好山河 · 大好时光 · 大好时机