大妞兒 đại nữu nhi Hán Việt: đại nữu nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 妞 (nữu) + 兒 (nhi)Hán Việtđại nữu nhiCấu tạo大 + 妞 + 兒 · đại + nữu + nhi nghĩa thành phần: đại + nữu + nhi Nghĩa EngCihui 大妞兒 àniūr n. 1. grown-up girl 2. one's oldest daughter