大奸 đại gian Hán Việt: đại gian Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 奸 (gian)Hán Việtđại gianCấu tạo大 + 奸 · đại + gian nghĩa thành phần: đại + gian Từ liên quan Từ đồng nghĩa巨猾