大子兒 đại tử nhi Hán Việt: đại tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtđại tử nhiCấu tạo大 + 子 + 兒 · đại + tử + nhi nghĩa thành phần: đại + tử + nhi Nghĩa EngCihui 大子兒 àzǐr ►See ²dàzǐ