大學校長

dà xué xiào zhǎng đại học giáo trường

Hán Việt: đại học giáo trường · Pinyin: dà xué xiào zhǎng

Tổng quan

chủ tịch (buổi họp, hội nước...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống, hiệu trưởng (trường đại học), (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)

Cấu tạo: (đại) + (học) + (giáo) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ tịch (buổi họp, hội nước...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống, hiệu trưởng (trường đại học), (sử học) thống sứ, thống đốc (ở một nước thuộc địa)