大學講課 dà xué jiǎng kè · đại học giảng khóa Hán Việt: đại học giảng khóa · Pinyin: dà xué jiǎng kè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 講 (giảng) + 課 (khóa)Pinyindà xué jiǎng kèHán Việtđại học giảng khóaCấu tạo大 + 學 + 講 + 課 · đại + học + giảng + khóa nghĩa thành phần: đại + học + giảng + khóa