大孩子 đại hài tử Hán Việt: đại hài tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtđại hài tửCấu tạo大 + 孩 + 子 · đại + hài + tử nghĩa thành phần: đại + hài + tử Nghĩa EngCihui 大孩子 àháizi n. 1. older children 2. one's oldest child