大學助教 dà xué zhù jiào · đại học trợ giáo Hán Việt: đại học trợ giáo · Pinyin: dà xué zhù jiào Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 助 (trợ) + 教 (giáo)Pinyindà xué zhù jiàoHán Việtđại học trợ giáoCấu tạo大 + 學 + 助 + 教 · đại + học + trợ + giáo nghĩa thành phần: đại + học + trợ + giáo