大學教育
đại học giáo dục
Hán Việt: đại học giáo dục
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học), khu trường sở
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu sân bãi (của các trường trung học, đại học), khu trường sở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 教育部所制定的高等教育之一。提供開放的學術研究空間,以培養各科系優秀人才為宗旨。凡具備高中同等學力資格的青年男女,皆可經由大學聯招,取得入學資格。