大學老師 dà xué lǎo shī · đại học lão sư Hán Việt: đại học lão sư · Pinyin: dà xué lǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 老 (lão) + 師 (sư)Pinyindà xué lǎo shīHán Việtđại học lão sưCấu tạo大 + 學 + 老 + 師 · đại + học + lão + sư nghĩa thành phần: đại + học + lão + sư