大學英語 dà xué yīng yǔ · đại học anh ngữ Hán Việt: đại học anh ngữ · Pinyin: dà xué yīng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Pinyindà xué yīng yǔHán Việtđại học anh ngữCấu tạo大 + 學 + 英 + 語 · đại + học + anh + ngữ nghĩa thành phần: đại + học + anh + ngữ