大學間的 đại học gian đích Hán Việt: đại học gian đích Tổng quan intercollegiate Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtđại học gian đíchCấu tạo大 + 學 + 間 + 的 · đại + học + gian + đích nghĩa thành phần: đại + học + gian + đích Nghĩa ViệtCihui intercollegiate