大宗伯 đại tông bá Hán Việt: đại tông bá Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 宗 (tông) + 伯 (bá)Hán Việtđại tông báCấu tạo大 + 宗 + 伯 · đại + tông + bá nghĩa thành phần: đại + tông + bá