大官兒 đại quan nhi Hán Việt: đại quan nhi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 官 (quan) + 兒 (nhi)Hán Việtđại quan nhiCấu tạo大 + 官 + 兒 · đại + quan + nhi nghĩa thành phần: đại + quan + nhi Nghĩa EngCihui 大官兒 àguānr ►See ³dàguān