大家畜 đại gia súc Hán Việt: đại gia súc Tổng quan gia súc lớn。大牲口,除羊和一周歲牲畜以外的各類牲畜。 Cấu tạo: 大 (đại) + 家 (gia) + 畜 (súc)Hán Việtđại gia súcCấu tạo大 + 家 + 畜 · đại + gia + súc nghĩa thành phần: đại + gia + súc Nghĩa ViệtCihui gia súc lớn。大牲口,除羊和一周歲牲畜以外的各類牲畜。