大家鼠 dà jiā shǔ · đại gia thử Hán Việt: đại gia thử · Pinyin: dà jiā shǔ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 家 (gia) + 鼠 (thử)Pinyindà jiā shǔHán Việtđại gia thửCấu tạo大 + 家 + 鼠 · đại + gia + thử nghĩa thành phần: đại + gia + thử