大容器

đại dung khí

Hán Việt: đại dung khí

Tổng quan

thùng, két, bể (chứa nước, dầu...), xe tăng

Cấu tạo: (đại) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thùng, két, bể (chứa nước, dầu...), xe tăng