大容量
đại dung lượng
Hán Việt: đại dung lượng · Pinyin: dà róng liàng
Tổng quan
dung lượng lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui dung lượng lớn
Eng
- CC-CEDICT high capacity
- Cihui high capacity
ja
- JMdict high-capacity|high-volume