大寒林

đại hàn lâm

Hán Việt: đại hàn lâm

Tổng quan

đại hàn lâm (雜名)西國謂墓所為屍陀。譯為寒林。使人怖而寒之義也。見尸多婆那條。☸

Cấu tạo: (đại) + (hàn) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại hàn lâm (雜名)西國謂墓所為屍陀。譯為寒林。使人怖而寒之義也。見尸多婆那條。☸