大宽转

đại khoan chuyển

Hán Việt: đại khoan chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khoan) + (chuyển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繞路而行。《水滸傳》第二二回:「大寬轉掇出前面廊下來,俄延走著,卻轉到東廊前面。」《警世通言.卷一.俞伯牙摔琴謝知音》:「伯牙收拾行裝,仍打大寬轉,從水路而行。」也作「打寬轉」。