大寳局 dà bǎo jú · đại bảo cục Hán Việt: đại bảo cục · Pinyin: dà bǎo jú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寳 (bảo) + 局 (cục)Pinyindà bǎo júHán Việtđại bảo cụcCấu tạo大 + 寳 + 局 · đại + bảo + cục nghĩa thành phần: đại + bảo + cục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称押宝的赌场。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称押宝的赌场。