大寳局

dà bǎo júđại bảo cục

Hán Việt: đại bảo cục · Pinyin: dà bǎo jú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧称押宝的赌场。

Cấu tạo: 大 (đại) + 寳 (bảo) + 局 (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称押宝的赌场。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大寳光塔 · 大寳