大寶令 dài bǎo lìng · đại bảo lệnh Hán Việt: đại bảo lệnh · Pinyin: dài bǎo lìng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 寶 (bảo) + 令 (lệnh)Pinyindài bǎo lìngHán Việtđại bảo lệnhCấu tạo大 + 寶 + 令 · đại + bảo + lệnh nghĩa thành phần: đại + bảo + lệnh