大宝藏

đại bảo tàng

Hán Việt: đại bảo tàng

Tổng quan

đại bảo tạng (術語)包含無量珍寶之庫藏。勝鬘經曰:「大寶藏者,攝受正法。」☸

Cấu tạo: (đại) + (bảo) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại bảo tạng (術語)包含無量珍寶之庫藏。勝鬘經曰:「大寶藏者,攝受正法。」☸