大將軍

dà jiāng jūn đại tương quân

Hán Việt: đại tương quân · Pinyin: dà jiāng jūn

Tổng quan

đại tướng | tổng tư lệnh

Cấu tạo: (đại) + (tương) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại tướng | tổng tư lệnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。起於戰國,歷代多相沿用,漢時其位最尊。《文選.蔡邕.陳太丘碑文》:「四為郡功曹,五辟豫州,六辟三府,再辟大將軍。」

Eng

  • CC-CEDICT important general|generalissimo
  • Cihui important general; generalissimo