大將風度

đại tương phong độ

Hán Việt: đại tương phong độ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tương) + (phong) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大將風度 àjiàng fēngdù n. <court.> style of a great general/admiral