大尉遲

dà wèi chí đại úy trì

Hán Việt: đại úy trì · Pinyin: dà wèi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (úy) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称隋代画家尉迟跋质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称隋代画家尉迟跋质。