大尉遲 dà wèi chí · đại úy trì Hán Việt: đại úy trì · Pinyin: dà wèi chí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 尉 (úy) + 遲 (trì)Pinyindà wèi chíHán Việtđại úy trìCấu tạo大 + 尉 + 遲 · đại + úy + trì nghĩa thành phần: đại + úy + trì