大小山 dà xiǎo shān · đại tiểu san Hán Việt: đại tiểu san · Pinyin: dà xiǎo shān Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 山 (san)Pinyindà xiǎo shānHán Việtđại tiểu sanCấu tạo大 + 小 + 山 · đại + tiểu + san nghĩa thành phần: đại + tiểu + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即大山小山。Tân Hoa Tự Điển 1.即大山小山。