大小年 dà xiǎo nián · đại tiểu niên Hán Việt: đại tiểu niên · Pinyin: dà xiǎo nián Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 年 (niên)Pinyindà xiǎo niánHán Việtđại tiểu niênCấu tạo大 + 小 + 年 · đại + tiểu + niên nghĩa thành phần: đại + tiểu + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 果树果实产量在年际间出现明显差异的现象。是果树生长与结果、养分积累与消耗不协调的结果。