大小眼
đại tiểu nhãn
Hán Việt: đại tiểu nhãn · Pinyin: dà xiǎo yǎn
Tổng quan
một mắt to hơn mắt kia
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mắt to nhỏ
- Tần suất từ một mắt to hơn mắt kia
Eng
- Cihui one eye bigger than the other
- Tần suất từ one eye bigger than the other