大小眼

dà xiǎo yǎnđại tiểu nhãn

Hán Việt: đại tiểu nhãn · Pinyin: dà xiǎo yǎn

Tổng quan

một mắt to hơn mắt kia

Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mắt to nhỏ
  • Tần suất từ một mắt to hơn mắt kia

Eng

  • Cihui one eye bigger than the other
  • Tần suất từ one eye bigger than the other

Từ liên quan

Gần nghĩa

大小便 · 大小写 · 大小大 · 大小姐 · 大小子 · 小眼角 · 大小 · 大小三度