大小眼
đại tiểu nhãn
Hán Việt: đại tiểu nhãn · Pinyin: dà xiǎo yǎn
Tổng quan
một mắt to hơn mắt kia
Nghĩa
Việt
- Cihui một mắt to hơn mắt kia
Eng
- CC-CEDICT one eye bigger than the other
- Cihui one eye bigger than the other