大小虎

dà xiǎo hǔ đại tiểu hổ

Hán Việt: đại tiểu hổ · Pinyin: dà xiǎo hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tiểu) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指广东南部珠江口的大虎山和小虎山。两山相峙如门﹐称虎门﹐为海防要塞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指广东南部珠江口的大虎山和小虎山。两山相峙如门﹐称虎门﹐为海防要塞。