大小謝 dà xiǎo xiè · đại tiểu tạ Hán Việt: đại tiểu tạ · Pinyin: dà xiǎo xiè Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 小 (tiểu) + 謝 (tạ)Pinyindà xiǎo xièHán Việtđại tiểu tạCấu tạo大 + 小 + 謝 · đại + tiểu + tạ nghĩa thành phần: đại + tiểu + tạ