大居正 đại cư chánh Hán Việt: đại cư chánh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 居 (cư) + 正 (chánh)Hán Việtđại cư chánhCấu tạo大 + 居 + 正 · đại + cư + chánh nghĩa thành phần: đại + cư + chánh