大屏幕 dà píng mù · đại bình mạc Hán Việt: đại bình mạc · Pinyin: dà píng mù Tổng quan màn hình lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyindà píng mùHán Việtđại bình mạcCấu tạo大 + 屏 + 幕 · đại + bình + mạc nghĩa thành phần: đại + bình + mạc Nghĩa ViệtCihui màn hình lớn