大屠殺
đại đồ sát
Hán Việt: đại đồ sát · Pinyin: dà tú shā
Tổng quan
thảm sát | tàn sát hàng loạt
Nghĩa
Việt
- Cihui thảm sát | tàn sát hàng loạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大規模的殺戮、殺害。如:「各國都對這場大屠殺發出譴責的聲明。」
Eng
- CC-CEDICT massacre; mass slaughter
- Cihui massacre; mass slaughter