大巧局 dà qiǎo jú · đại xảo cục Hán Việt: đại xảo cục · Pinyin: dà qiǎo jú Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 巧 (xảo) + 局 (cục)Pinyindà qiǎo júHán Việtđại xảo cụcCấu tạo大 + 巧 + 局 · đại + xảo + cục nghĩa thành phần: đại + xảo + cục