大巴士 dà bā shì · đại ba sĩ Hán Việt: đại ba sĩ · Pinyin: dà bā shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 巴 (ba) + 士 (sĩ)Pinyindà bā shìHán Việtđại ba sĩCấu tạo大 + 巴 + 士 · đại + ba + sĩ nghĩa thành phần: đại + ba + sĩ