大师赛

đại sư tái

Hán Việt: đại sư tái

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 師 (sư) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải đấu lớn
  • Biên soạn master's tournament/competition M:cì/²chǎng

Eng

  • Cihui 大師賽 àshīsài n. master's tournament/competition M:cì/²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

大师傅 · 大师兄 · 大師傅 · 大师 · 大師 · 大師兄 · 大師父 · 大师盃赛