大幅度

dà fú dù đại phúc độ

Hán Việt: đại phúc độ · Pinyin: dà fú dù

Tổng quan

với biên độ lớn | đáng kể

Cấu tạo: (đại) + (phúc) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với biên độ lớn | đáng kể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改動或變動的程度很大。如:「經過員工極力的爭取,董事會答應大幅度改善工廠的環境設備。」

Eng

  • CC-CEDICT substantially; by a wide margin
  • Cihui substantially; by a wide margin