大幫轟 đại bang oanh Hán Việt: đại bang oanh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 幫 (bang) + 轟 (oanh)Hán Việtđại bang oanhCấu tạo大 + 幫 + 轟 · đại + bang + oanh nghĩa thành phần: đại + bang + oanh Nghĩa EngCihui 大幫轟 àbānghōng v.p. making sound and fury en masse ◆n. confusion caused by centralization of labor